Kiến thức về các bộ nguồn
Độ ồn quạt tản nhiệt (dB): chọn quạt êm cho tủ server và văn phòng
Quạt tản nhiệt êm là quạt hướng trục (axial fan) cho tủ điện và thiết bị điện tử có mức ồn thấp (thường dưới 40 dB-A theo datasheet), đạt được nhờ tốc độ vòng quay (RPM) vừa phải, ổ bi chất lượng và khung đủ lớn để đẩy cùng lưu lượng gió mà không phải quay nhanh. Với kỹ sư tủ điện và dân tích hợp tự động hóa, chọn quạt êm không chỉ là chuyện dễ chịu: quạt gào ở khu văn phòng hay phòng server sát chỗ ngồi là lỗi thiết kế nhiệt phải sửa lại. Bài này giải thích chỉ số dB-A nghĩa là gì, bao nhiêu là êm, và cách chọn quạt tủ điện ít ồn dựa trên số datasheet thật của các dòng quạt Mean Well.
Độ ồn quạt tản nhiệt đo bằng gì và đọc dB-A ở đâu trên datasheet?
Độ ồn quạt ghi bằng dB-A (decibel trọng số A, mô phỏng tai người). Datasheet Mean Well đo dB-A trong buồng tiêu âm ở tốc độ danh định, nên đây là giá trị tham chiếu tương đối để so model, không phải mức ồn bạn nghe thực tế trong tủ.
Vì sao phải hiểu là “tương đối”? Trong tủ điện kín, tiếng quạt còn cộng hưởng với vách kim loại, luồng gió va lưới lọc và các quạt khác, nên ồn thực tế thường cao hơn con số datasheet (cần verify mức chênh cụ thể theo từng tủ). Thêm nữa, thang dB là logarit: mỗi +10 dB-A tương ứng độ ồn cảm nhận tăng khoảng gấp đôi. Vì vậy chênh lệch 20-23 dB-A giữa hai quạt là khác biệt rất lớn, không phải “hơn kém một chút”.
Trên datasheet, cột độ ồn thường nằm cạnh cột tốc độ (RPM) và lưu lượng gió (CFM hoặc m³/h). Nhiều dòng ghi hai giá trị: mức danh định và mức Max khi quạt chạy tải đầy. Đọc quạt êm hay ồn phải nhìn cả ba con số cùng lúc, không tách rời.

Quạt tản nhiệt bao nhiêu dB là êm?
Không có mốc “êm” tuyệt đối, phải so với mức ồn nền của không gian đặt tủ. Dưới 30 dB là siêu êm, 30-45 dB coi là êm, trên 45-50 dB bắt đầu gây chú ý. Bảng dưới là mức dB tham chiếu theo không gian, tức số nền của phòng chứ không phải số của quạt.
| Không gian | Mức ồn nền tham chiếu | Ý nghĩa khi đặt quạt tủ |
|---|---|---|
| Thư viện, phòng yên tĩnh | ~30-40 dB | Cần quạt siêu êm, ưu tiên bản Low speed |
| Nền văn phòng yêu cầu | ~35-45 dB | Quạt nên nằm dưới ~40 dB-A datasheet |
| Văn phòng mở (thực tế) | ~60-65 dB | Dung sai cao hơn, nhưng vẫn nên chọn bản êm |
| Phòng server có người trực | Tùy quy định nội bộ | Cân bằng lưu lượng gió và độ ồn |
| Ngưỡng phơi nhiễm nơi làm việc | 85 dB(A) / 8 giờ | Giới hạn an toàn theo QCVN 24:2016/BYT |
Nguyên tắc thực dụng: lấy mức ồn nền của không gian làm trần, rồi chọn quạt có dB-A datasheet nằm dưới trần đó và chừa biên độ cho phần cộng hưởng trong tủ. Đặt tủ ở văn phòng thì một quạt 55 dB-A rõ ràng là quá ồn, còn ở nhà xưởng vốn đã ~70-80 dB thì tiếng quạt gần như chìm vào nền.
Vì sao quạt càng mạnh càng ồn?
Vì độ ồn gắn chặt với tốc độ vòng quay. Quạt muốn đẩy nhiều gió (CFM cao) và tạo áp suất tĩnh lớn để thắng trở lực lưới lọc thì phải quay nhanh hơn (RPM cao), mà RPM càng cao thì tiếng khí động học và tiếng ổ trục càng lớn. Đây là đánh đổi cốt lõi: lưu lượng gió, áp suất tĩnh và độ ồn đi cùng chiều với tốc độ.
Cùng một cỡ khung, bản cao áp cao tốc luôn ồn hơn hẳn bản tiêu chuẩn. Ví dụ hai quạt DC 80mm dưới đây: bản êm chạy 3.500 RPM chỉ 36,8 dB-A, còn bản cao áp 15.000 RPM lên tới 69,7 dB-A, chênh gần 33 dB-A dù cùng khung 80mm.
| Model | Độ ồn (dB-A) | Tốc độ (RPM) | Lưu lượng (CFM) | Cỡ khung |
|---|---|---|---|---|
| CHA8012BX-25B (êm) | 36,8 (Max 39,8) | 3.500 | 46,46 | 80x80x25mm |
| CHT8012BX-W38C (cao áp) | 69,7 (Max 73,7) | 15.000 | 114,02 | 80x80x38mm |
Bài học: đừng mặc định “chọn quạt mạnh nhất cho chắc”. Quạt dư lưu lượng so với nhiệt lượng cần thải chỉ làm tủ ồn thêm mà không mát hơn tương xứng.
Cùng lưu lượng, chọn khung lớn tốc độ thấp để êm hơn
Đây là mẹo chọn quạt tủ điện ít ồn mà ít trang nói tới: nếu hai quạt cho cùng một lưu lượng gió, quạt nào có khung lớn hơn sẽ quay chậm hơn và êm hơn nhiều. Khung to đẩy được cùng lượng khí ở RPM thấp, nên tiếng khí động giảm mạnh.
| Model | Cỡ khung | Tốc độ (RPM) | Lưu lượng (CFM) | Độ ồn (dB-A) |
|---|---|---|---|---|
| CHT4024BV-W28F | 40x40x28mm | 27.000 | 34,99 | 68,5 (Max 72,5) |
| CHA6024BH-25D | 60x60x25mm | 8.000 | 36,44 | 45,0 (Max 48,0) |
Hai quạt DC 24V này gần như cùng lưu lượng (34,99 so với 36,44 CFM), nhưng bản khung 40mm quay 27.000 RPM ồn 68,5 dB-A, còn bản khung 60mm chỉ quay 8.000 RPM và êm 45,0 dB-A. Chênh tới 23,5 dB-A ở cùng lưu lượng: theo thang logarit đây là khác biệt cảm nhận rất lớn. Nếu vị trí lắp cho phép khoét lỗ to hơn, tăng cỡ khung là cách hạ ồn hiệu quả nhất mà không mất gió.

Làm sao giảm ồn quạt tản nhiệt trong tủ điện?
Có bốn hướng thực dụng: chọn bản Low speed của cùng dòng, tăng cỡ khung để hạ RPM, lắp đệm chống rung và ưu tiên quạt ổ bi. Dòng AC 220V của Mean Well minh họa rõ khoảng cách giữa bản êm và bản mạnh.
| Model (AC 220-240V) | Độ ồn (dB-A, 50/60Hz) | Công suất | Lưu lượng (CFM) |
|---|---|---|---|
| CHACB2L-A (bản Low, êm) | 27,9 / 32,9 | 12,5W | 14,04 / 16,52 |
| CHACB2H-B (bản vừa) | 42,8 / 46,0 | 17W | 77,98 / 85,62 |
| CHACB2H-E (bản mạnh) | 54,9 / 55,8 | 35W | 160,03 / 168,97 |
Vài lưu ý khi áp dụng:
- Bản Low speed: CHACB2L-A chỉ 27,9-32,9 dB-A, hợp tủ đặt gần chỗ ngồi. Đổi lại lưu lượng thấp, chỉ dùng khi nhiệt lượng cần thải nhỏ.
- Tăng cỡ khung: như phân tích ở trên, khung lớn hơn cùng lưu lượng thì RPM thấp, ồn thấp.
- Chống rung: lắp đệm cao su hoặc chân giảm chấn để cắt tiếng cộng hưởng truyền qua vách tủ, một trong những nguồn ồn khó chịu nhất.
- Ổ bi (ball bearing): dòng CHACB dùng ổ bi, dòng DC CHA/CHT dùng hệ ổ bi kép, bền và chịu nhiệt tốt hơn ổ bạc khi lắp đứng ở nhiệt độ cao. Tuổi thọ L10 của quạt DC đạt từ 70.000 giờ (một số dòng 50.000 giờ), quạt AC khoảng 20.000 giờ liên tục ở 25°C.

Chọn quạt tủ điện ít ồn nên dùng AC hay DC?
Tùy nguồn cấp và yêu cầu điều tốc. Quạt AC 220V cấp trực tiếp điện lưới, đơn giản cho tủ điện, chọn bản Low như CHACB2L-A để êm. Quạt DC 12/24V điều tốc bằng PWM nên có thể hạ vòng quay lúc tải nhẹ để giảm ồn, phù hợp thiết bị và mạch điện tử, nhưng cần một bộ nguồn DC đi kèm.
Nếu tủ đã có sẵn điện lưới và bạn muốn lắp nhanh, xem các bản quạt AC ít ồn trong danh mục quạt AC 220V Mean Well (có bản êm CHACB2L-A). Nếu cần điều tốc và tuổi thọ cao cho thiết bị điện tử, tham khảo danh mục quạt DC 12/24V. Toàn bộ dải quạt làm mát và cách phối với nguồn nằm ở trang chuyên mục quạt tủ điện Mean Well.
Kết luận
Chọn quạt tản nhiệt êm là bài toán cân bằng: lấy mức ồn nền của không gian làm trần, chọn quạt có dB-A datasheet nằm dưới trần và chừa biên cho cộng hưởng trong tủ, ưu tiên khung lớn RPM thấp khi cần cùng lưu lượng, thêm đệm chống rung và ổ bi. Số dB-A chỉ là giá trị tham chiếu tương đối, nên đọc kèm RPM và CFM chứ đừng nhìn riêng. Là nhà phân phối chính thức nguồn và quạt Mean Well tại Việt Nam, Đại Lý Mean Well có đủ CO/CQ/PKL và số seri kiểm tra chống hàng giả cho từng model. Cần tư vấn chọn quạt theo nhiệt lượng và vị trí lắp, liên hệ Đại Lý Mean Well để kỹ thuật hỗ trợ miễn phí; đội ngũ Đại Lý Mean Well sẽ giúp bạn khớp lưu lượng gió với mức ồn cho phép của không gian.












